Booking Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods) Theo Quy Định Hàng Không
Booking Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods) Theo Quy Định Hàng Không
Trong vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không, hàng nguy hiểm (Dangerous Goods – DG) là nhóm hàng cần được kiểm soát đặc biệt. Những mặt hàng này có thể gây cháy nổ, rò rỉ hóa chất hoặc ảnh hưởng đến an toàn của máy bay.
Vì vậy, booking hàng nguy hiểm không thể thực hiện giống hàng hóa thông thường. Doanh nghiệp cần xác định đúng đặc tính hàng, chuẩn bị chứng từ và tuân thủ quy định của hãng hàng không.
Vậy booking Dangerous Goods cần đáp ứng những điều kiện nào? Quy trình đặt chỗ được thực hiện ra sao? Cùng Indochina Post Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Booking Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods) Theo Quy Định Hàng Không
1. Dangerous Goods Trong Vận Chuyển Hàng Không Là Gì?
Dangerous Goods (DG) là thuật ngữ chỉ những hàng hóa, vật phẩm hoặc chất có khả năng gây nguy hiểm cho sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường khi vận chuyển bằng đường hàng không.
Một số mặt hàng quen thuộc cũng có thể được xếp vào nhóm hàng nguy hiểm. Ví dụ như pin lithium, bình xịt, nước hoa, hóa chất và các sản phẩm dễ cháy.
Theo quy định của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), việc vận chuyển hàng nguy hiểm phải tuân thủ các yêu cầu về phân loại, đóng gói, ghi nhãn và chứng từ.
Bên cạnh đó, các hãng hàng không thường áp dụng IATA Dangerous Goods Regulations (DGR) trong quá trình tiếp nhận và xử lý hàng hóa.
Hiện nay, ICAO đang áp dụng bộ hướng dẫn Technical Instructions 2025–2026 cho hoạt động vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không.
2. Phân Loại 9 Nhóm Hàng Nguy Hiểm Theo Quy Định Hàng Không
Theo hệ thống phân loại quốc tế, hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm chính. Mỗi nhóm có đặc tính và yêu cầu vận chuyển riêng.
Class 1 – Explosives (Chất Nổ)
Đây là nhóm hàng có khả năng phát nổ hoặc tạo ra phản ứng nổ trong những điều kiện nhất định.
Ví dụ:
- Vật liệu nổ công nghiệp.
- Pháo hoa.
- Một số loại đạn và vật phẩm chứa chất nổ.
Nhóm hàng này chịu những giới hạn vận chuyển rất nghiêm ngặt. Một số loại bị cấm vận chuyển bằng đường hàng không.
Class 2 – Gases (Chất Khí)
Bao gồm các loại khí nén, khí hóa lỏng hoặc khí hòa tan có nguy cơ gây cháy, ngạt hoặc tạo áp suất cao.
Ví dụ:
- Bình khí nén.
- Bình oxy.
- Bình gas.
- Một số loại bình xịt aerosol.
Tùy đặc tính, nhóm này được chia thành khí dễ cháy, khí không cháy và không độc, khí độc.
Class 3 – Flammable Liquids (Chất Lỏng Dễ Cháy)
Đây là nhóm chất lỏng có khả năng bắt cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc tia lửa.
Ví dụ:
- Xăng và một số nhiên liệu.
- Dung môi công nghiệp.
- Sơn và chất pha sơn.
- Một số loại nước hoa có thành phần cồn.
Khi booking, doanh nghiệp cần xác định thành phần và đặc tính của chất lỏng để lựa chọn phương án đóng gói phù hợp.
Class 4 – Flammable Solids (Chất Rắn Dễ Cháy)
Nhóm này bao gồm các chất rắn dễ bắt cháy, tự phản ứng hoặc phát sinh khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước.
Ví dụ:
- Một số loại diêm.
- Kim loại có khả năng phản ứng mạnh với nước.
- Chất rắn dễ tự bốc cháy.
- Một số hóa chất phản ứng.
Class 5 – Oxidizing Substances and Organic Peroxides (Chất Oxy Hóa Và Peroxit Hữu Cơ)
Đây là nhóm chất có thể gây cháy hoặc làm tăng cường độ cháy của những vật liệu khác.
Ví dụ:
- Một số loại hóa chất oxy hóa.
- Chất tẩy rửa công nghiệp có thành phần oxy hóa.
- Một số hợp chất peroxit hữu cơ.
Những mặt hàng này cần được kiểm tra kỹ khả năng phản ứng với các chất khác.
Class 6 – Toxic and Infectious Substances (Chất Độc Và Chất Lây Nhiễm)
Nhóm hàng này có khả năng gây ngộ độc hoặc lây truyền bệnh cho con người và sinh vật.
Ví dụ:
- Một số hóa chất độc hại.
- Mẫu bệnh phẩm có khả năng lây nhiễm.
- Chất chứa vi sinh vật gây bệnh.
Việc đóng gói và vận chuyển phải đáp ứng yêu cầu an toàn tương ứng với từng loại hàng.
Class 7 – Radioactive Material (Chất Phóng Xạ)
Đây là nhóm hàng có chứa chất phóng xạ, có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường.
Ví dụ:
- Một số thiết bị y tế sử dụng nguồn phóng xạ.
- Vật liệu phóng xạ phục vụ nghiên cứu.
- Một số nguồn phóng xạ công nghiệp.
Nhóm hàng này chịu các yêu cầu nghiêm ngặt về giới hạn bức xạ, bao bì và chứng từ.
Class 8 – Corrosives (Chất Ăn Mòn)
Bao gồm các chất có khả năng ăn mòn kim loại hoặc gây tổn thương nghiêm trọng khi tiếp xúc với da và mắt.
Ví dụ:
- Axit công nghiệp.
- Dung dịch kiềm mạnh.
- Một số hóa chất xử lý bề mặt.
Bao bì cần có khả năng chống rò rỉ và tương thích với đặc tính hóa chất.
Class 9 – Miscellaneous Dangerous Goods (Hàng Nguy Hiểm Khác)
Đây là nhóm hàng có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn vận chuyển nhưng không thuộc 8 nhóm trên.
Ví dụ:
- Một số loại pin lithium.
- Đá khô (Dry Ice).
- Một số chất gây nguy hiểm cho môi trường.
- Các vật phẩm có đặc tính nguy hiểm khác.
Đây là nhóm thường gặp trong hoạt động vận chuyển hàng hóa quốc tế, đặc biệt với thiết bị điện tử và hàng công nghệ.
3. Quy Trình Booking Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods)
Booking Dangerous Goods cần được thực hiện theo quy trình kiểm tra và xác nhận chặt chẽ hơn hàng thông thường.
Bước 1: Tiếp Nhận Thông Tin Hàng Hóa
Khách hàng cung cấp thông tin chi tiết về lô hàng để đơn vị logistics đánh giá khả năng vận chuyển.
Thông tin cần thiết gồm:
- Tên thương mại và tên kỹ thuật của sản phẩm.
- Thành phần hóa học nếu có.
- Số lượng và trọng lượng hàng hóa.
- Kích thước từng kiện.
- Điểm gửi và điểm nhận.
- Mục đích sử dụng của sản phẩm.
- Thông tin về pin, hóa chất hoặc thành phần nguy hiểm.
Việc khai báo chính xác giúp xác định hàng hóa có thuộc danh mục Dangerous Goods hay không.
Bước 2: Kiểm Tra SDS/MSDS Và Phân Loại Hàng
SDS (Safety Data Sheet) là tài liệu cung cấp thông tin an toàn về sản phẩm và các thành phần hóa học.
Thông qua SDS, đơn vị chuyên môn có thể đánh giá những đặc tính như khả năng cháy, độc tính, tính ăn mòn và mức độ nguy hiểm.
Một số thông tin quan trọng cần kiểm tra gồm:
- Thành phần và đặc tính sản phẩm.
- Số UN (UN Number) nếu được phân loại.
- Nhóm hàng nguy hiểm (Dangerous Goods Class).
- Nhóm đóng gói (Packing Group), nếu áp dụng.
- Điều kiện vận chuyển và bảo quản.
Lưu ý: SDS không thay thế Shipper’s Declaration khi lô hàng thuộc trường hợp bắt buộc phải có chứng từ này.
Bước 3: Kiểm Tra Điều Kiện Tiếp Nhận Của Hãng Hàng Không
Không phải hãng hàng không nào cũng tiếp nhận tất cả các loại Dangerous Goods.
Đơn vị logistics cần kiểm tra:
- Hãng có chấp nhận Class hàng tương ứng không?
- Hàng được phép vận chuyển trên máy bay chở khách hay chỉ máy bay chở hàng?
- Giới hạn số lượng mỗi kiện là bao nhiêu?
- Có yêu cầu đóng gói đặc biệt không?
- Tuyến bay có đáp ứng điều kiện vận chuyển không?
- Hãng có quy định riêng đối với mặt hàng không?
Một số loại hàng bị cấm vận chuyển. Một số loại khác chỉ được chấp nhận khi đáp ứng điều kiện hoặc có sự phê duyệt cần thiết.
Bước 4: Kiểm Tra Cước Và Tiến Hành Booking
Sau khi xác định hàng hóa đủ điều kiện vận chuyển, đơn vị logistics kiểm tra lịch bay và tình trạng tải.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá gồm:
- Trọng lượng thực tế và trọng lượng tính cước.
- Kích thước kiện hàng.
- Phân loại Dangerous Goods.
- Tuyến bay và hãng hàng không.
- Yêu cầu xử lý đặc biệt.
- Phí kiểm tra và phụ phí liên quan.
Sau khi khách hàng xác nhận phương án, đơn vị logistics tiến hành gửi yêu cầu booking đến hãng hàng không.
Việc đặt chỗ chỉ được xem là hoàn tất khi hãng xác nhận tiếp nhận theo điều kiện áp dụng.
Bước 5: Đóng Gói Và Dán Nhãn Theo Quy Định
Đóng gói là công đoạn đặc biệt quan trọng đối với hàng nguy hiểm.
Tùy theo loại hàng, doanh nghiệp phải sử dụng bao bì đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Một số yêu cầu có thể bao gồm:
- Bao bì đạt tiêu chuẩn UN khi được yêu cầu.
- Vật liệu đóng gói tương thích với hàng hóa.
- Chống rò rỉ và hạn chế va đập.
- Dán nhãn cảnh báo nguy hiểm đúng quy định.
- Ghi số UN và tên vận chuyển thích hợp (Proper Shipping Name).
- Đánh dấu thông tin người gửi và người nhận.
Không được sử dụng nhãn hàng thông thường thay cho nhãn cảnh báo Dangerous Goods.
Bước 6: Chuẩn Bị Chứng Từ Vận Chuyển
Tùy loại hàng và điều kiện áp dụng, bộ chứng từ có thể bao gồm:
- SDS/MSDS.
- Shipper’s Declaration for Dangerous Goods (DGD).
- Air Waybill (AWB).
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Chứng từ hoặc giấy phép chuyên ngành nếu được yêu cầu.
Shipper’s Declaration là chứng từ quan trọng đối với những lô hàng Dangerous Goods thuộc diện phải khai báo.
Thông tin trên chứng từ cần thống nhất với hàng hóa, bao bì và nhãn thực tế.
Bước 7: Kiểm Tra, Bàn Giao Và Theo Dõi Hàng Hóa
Trước khi tiếp nhận, kho hàng không hoặc đơn vị khai thác sẽ kiểm tra hàng hóa theo quy trình.
Nếu phát hiện sai nhãn, sai bao bì hoặc thiếu chứng từ, lô hàng có thể bị từ chối tiếp nhận.
Sau khi hoàn tất kiểm tra và các thủ tục cần thiết, hàng được bàn giao cho hãng hàng không để vận chuyển.
Đơn vị logistics tiếp tục theo dõi hành trình và cập nhật tình trạng lô hàng cho khách hàng.

Booking Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods) Theo Quy Định Hàng Không
4. Những Chứng Từ Quan Trọng Khi Booking Dangerous Goods
Chứng từ là yếu tố không thể thiếu trong quá trình vận chuyển hàng nguy hiểm.
| Chứng từ | Vai trò |
|---|---|
| SDS/MSDS | Cung cấp thông tin an toàn và đặc tính sản phẩm |
| Shipper’s Declaration | Khai báo hàng nguy hiểm theo yêu cầu |
| Air Waybill | Thể hiện thông tin vận chuyển hàng không |
| Commercial Invoice | Thể hiện giá trị và thông tin thương mại |
| Packing List | Thể hiện số lượng và quy cách đóng gói |
| UN Test Certificate | Chứng minh bao bì đạt tiêu chuẩn UN khi áp dụng |
Tùy từng loại hàng, hãng hàng không và quy định của quốc gia liên quan, bộ chứng từ có thể được yêu cầu bổ sung.
Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu cụ thể trước khi tiến hành booking.
5. Những Lỗi Thường Gặp Khi Booking Hàng Nguy Hiểm
Trong quá trình vận chuyển quốc tế, một số sai sót có thể khiến hàng bị từ chối hoặc chậm lịch bay.
5.1. Khai Báo Sai Đặc Tính Hàng Hóa
Một số doanh nghiệp chỉ khai báo tên thương mại mà không cung cấp thành phần thực tế.
Điều này có thể dẫn đến phân loại sai hàng nguy hiểm. Khi kiểm tra tại kho, hàng có thể bị giữ lại để xác minh.
5.2. SDS Không Đầy Đủ Hoặc Không Phù Hợp
SDS thiếu thông tin hoặc không phản ánh đúng sản phẩm thực tế sẽ gây khó khăn khi đánh giá khả năng vận chuyển.
Doanh nghiệp cần sử dụng tài liệu phù hợp với đúng sản phẩm và phiên bản thành phần đang xuất khẩu.
5.3. Đóng Gói Không Đạt Yêu Cầu
Sử dụng bao bì không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ rò rỉ, cháy hoặc phản ứng hóa học.
Đối với những mặt hàng yêu cầu bao bì đạt chuẩn UN, cần kiểm tra đầy đủ chứng nhận và điều kiện sử dụng.
5.4. Thiếu Nhãn Và Chứng Từ Dangerous Goods
Thiếu nhãn cảnh báo hoặc khai báo không đầy đủ có thể khiến hàng không được hãng tiếp nhận.
Đây là lỗi cần được kiểm tra trước khi bàn giao hàng tại kho sân bay.
5.5. Booking Với Hãng Không Phù Hợp
Một số hãng hàng không có giới hạn riêng đối với từng nhóm Dangerous Goods.
Nếu không kiểm tra trước, doanh nghiệp có thể mất thời gian đổi hãng hoặc điều chỉnh lịch trình.
6. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Vận Chuyển Dangerous Goods Bằng Đường Hàng Không
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Xác định chính xác đặc tính và phân loại hàng hóa.
- Cung cấp SDS/MSDS đầy đủ khi được yêu cầu.
- Kiểm tra số UN và nhóm đóng gói nếu áp dụng.
- Xác nhận khả năng tiếp nhận với hãng hàng không.
- Sử dụng bao bì đạt tiêu chuẩn tương ứng.
- Đảm bảo nhãn cảnh báo đúng quy định.
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ trước khi booking.
- Kiểm tra quy định riêng của từng hãng và quốc gia đến.
Đặc biệt, người gửi hàng chịu trách nhiệm về việc phân loại, đóng gói, ghi nhãn và khai báo hàng nguy hiểm theo quy định áp dụng.
Doanh nghiệp không nên tự ý thay đổi tên hàng hoặc che giấu đặc tính nguy hiểm để tránh kiểm tra.
7. Indochina Post Logistics – Hỗ Trợ Tư Vấn Vận Chuyển Hàng Hóa Quốc Tế
Đối với những lô hàng có đặc tính đặc biệt, việc lựa chọn đơn vị logistics có kinh nghiệm giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình kiểm tra và tổ chức vận chuyển.
Indochina Post Logistics cung cấp các giải pháp vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không, đường biển, đường bộ và đường sắt.
Chúng tôi hỗ trợ khách hàng:
- Tiếp nhận và kiểm tra thông tin hàng hóa.
- Tư vấn phương án vận chuyển phù hợp.
- Kiểm tra lịch bay và khả năng tiếp nhận của hãng.
- Tư vấn hồ sơ và chứng từ cần chuẩn bị.
- Hỗ trợ booking theo điều kiện của hãng vận chuyển.
- Theo dõi hành trình và cập nhật tình trạng hàng hóa.
Đối với hàng Dangerous Goods, khả năng tiếp nhận phụ thuộc vào phân loại, chứng từ, bao bì, hãng hàng không và quy định áp dụng.
Indochina Post Logistics hướng đến giải pháp vận chuyển phù hợp với từng loại hàng và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
8. Kết Luận
Booking hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) là nghiệp vụ đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ trong vận chuyển hàng không quốc tế.
Doanh nghiệp cần xác định đúng phân loại hàng, chuẩn bị chứng từ, đóng gói và dán nhãn theo quy định. Đồng thời, cần kiểm tra điều kiện tiếp nhận của hãng hàng không trước khi xác nhận booking.
Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu giúp hạn chế nguy cơ bị từ chối vận chuyển, chậm lịch bay và phát sinh chi phí.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng và an toàn!
Xem thêm






