Nội Dung Chính
Các Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Booking Tải Hàng Không

Các Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Booking Tải Hàng Không
Vì sao cần hiểu các thuật ngữ quan trọng booking tải hàng không?
Trong quá trình booking tải hàng không, khách hàng thường gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến vận chuyển, cước phí, chứng từ và xử lý hàng hóa. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp doanh nghiệp dễ dàng làm việc với hãng hàng không, đơn vị logistics và hạn chế những sai sót trong quá trình vận chuyển.
Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng thường gặp trong booking tải hàng không mà doanh nghiệp nên nắm rõ.
AWB (Air Waybill)
AWB là vận đơn hàng không, đóng vai trò như chứng từ vận chuyển giữa người gửi hàng và hãng hàng không.
Thông tin trên AWB thường bao gồm:
- Thông tin người gửi
- Thông tin người nhận
- Mô tả hàng hóa
- Trọng lượng hàng
- Sân bay đi và sân bay đến
Đây là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong booking tải hàng không.
Booking
Booking là quá trình đặt chỗ vận chuyển hàng hóa trên chuyến bay của hãng hàng không.
Thông tin booking thường bao gồm:
- Ngày bay
- Tuyến vận chuyển
- Số lượng hàng hóa
- Trọng lượng hàng hóa
- Loại hàng hóa
Việc booking sớm giúp đảm bảo tải và tối ưu chi phí vận chuyển.
Chargeable Weight (CW)
Chargeable Weight là trọng lượng tính cước.
Đây là cơ sở để hãng hàng không tính giá cước booking tải hàng không.
Trọng lượng tính cước được xác định bằng cách so sánh:
- Trọng lượng thực tế (Gross Weight)
- Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight)
Giá trị lớn hơn sẽ được sử dụng để tính cước.
Gross Weight (GW)
Gross Weight là trọng lượng thực tế của hàng hóa sau khi đã đóng gói hoàn chỉnh.
Bao gồm:
- Hàng hóa
- Bao bì
- Thùng carton
- Pallet (nếu có)
Đơn vị tính thường là kilogram (kg).
Volumetric Weight (VW)
Volumetric Weight là trọng lượng thể tích của hàng hóa.
Công thức thường áp dụng:
Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 5.000
Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng đối với các mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
Freight Charge
Freight Charge là cước vận chuyển cơ bản mà khách hàng phải thanh toán cho hãng hàng không hoặc đơn vị booking tải hàng không.
Chi phí này chưa bao gồm các khoản phụ phí khác như:
- Phí soi chiếu
- Phụ phí nhiên liệu
- Phí xử lý hàng hóa
Fuel Surcharge (FSC)
Fuel Surcharge là phụ phí nhiên liệu.
Khoản phụ phí này được áp dụng nhằm bù đắp chi phí nhiên liệu hàng không và thường thay đổi theo giá nhiên liệu thị trường.
Security Charge
Security Charge là phí soi chiếu an ninh hàng hóa.
Khoản phí này được áp dụng để đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh hàng không trước khi lên máy bay.
ETD (Estimated Time of Departure)
ETD là thời gian dự kiến khởi hành của chuyến bay.
Thông tin này giúp khách hàng chủ động trong việc chuẩn bị hàng hóa và kế hoạch giao nhận.
ETA (Estimated Time of Arrival)
ETA là thời gian dự kiến hàng hóa đến nơi.
Đây là thông tin quan trọng giúp người nhận chủ động sắp xếp việc nhận hàng.
Transit Time
Transit Time là tổng thời gian vận chuyển từ điểm gửi đến điểm nhận.
Transit Time phụ thuộc vào:
- Tuyến bay
- Thời gian trung chuyển
- Lịch khai thác của hãng hàng không
Consolidation Cargo
Consolidation Cargo là hàng ghép.
Nhiều lô hàng từ các khách hàng khác nhau được gom chung vào một chuyến bay nhằm tối ưu chi phí vận chuyển.
Direct Flight
Direct Flight là chuyến bay thẳng từ sân bay đi đến sân bay đích mà không cần trung chuyển hàng hóa qua sân bay khác.
Thông thường:
- Thời gian vận chuyển nhanh hơn
- Chi phí có thể cao hơn
Dangerous Goods (DG)
Dangerous Goods là hàng nguy hiểm.
Ví dụ:
- Pin lithium
- Hóa chất
- Chất dễ cháy
- Bình khí nén
Những mặt hàng này phải tuân thủ quy định đặc biệt khi booking tải hàng không.
Special Cargo
Special Cargo là hàng hóa đặc biệt.
Bao gồm:
- Hàng đông lạnh
- Hàng giá trị cao
- Động vật sống
- Hàng dễ vỡ
Loại hàng này thường phát sinh thêm phụ phí và yêu cầu quy trình xử lý riêng.
Cut-off Time
Cut-off Time là thời hạn cuối cùng để giao hàng cho hãng hàng không trước giờ khởi hành.
Nếu giao hàng sau thời gian này, lô hàng có thể bị chuyển sang chuyến bay khác.
Handling Fee
Handling Fee là phí xử lý hàng hóa tại sân bay.
Bao gồm:
- Tiếp nhận hàng
- Bốc xếp
- Phân loại
- Lưu kho ngắn hạn
POD (Proof of Delivery)
POD là chứng từ xác nhận giao hàng thành công cho người nhận.
Đây là căn cứ quan trọng để đối chiếu và hoàn tất quá trình vận chuyển.
Những thuật ngữ cần nhớ khi booking tải hàng không

Các Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Booking Tải Hàng Không
Các thuật ngữ quan trọng nhất mà khách hàng thường xuyên sử dụng gồm:
- AWB (Vận đơn hàng không)
- Booking (Đặt chỗ vận chuyển)
- Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước)
- Gross Weight (Trọng lượng thực tế)
- Volumetric Weight (Trọng lượng thể tích)
- ETD (Thời gian khởi hành dự kiến)
- ETA (Thời gian đến dự kiến)
- FSC (Phụ phí nhiên liệu)
- DG (Hàng nguy hiểm)
- POD (Xác nhận giao hàng)
Kết Luận
Nắm vững các thuật ngữ quan trọng trong booking tải hàng không là điều cần thiết đối với doanh nghiệp và cá nhân thường xuyên sử dụng dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không. Việc hiểu đúng các khái niệm như AWB, Chargeable Weight, ETD, ETA hay Fuel Surcharge sẽ giúp quá trình booking diễn ra thuận lợi, minh bạch và hiệu quả hơn.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng và an toàn!
Xem thêm

